越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cái chết” (1)
cái chết
英语
名death
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
相关词“cái chết” (0)
未找到相关词。
短语“cái chết” (4)
Cái chết của trùm ma túy El Mencho được kỳ vọng sẽ làm giảm áp lực.
The death of drug lord El Mencho is expected to reduce pressure.
Đòn không kích đã gây ra cái chết của nhiều người.
The airstrike caused the death of many people.
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
nỗi ám ảnh về cái chết chực chờ
The haunting fear of imminent death.
